Cách dùng "我这儿的茶呀 你们在外边轻易喝不到的" (wǒ zhè ér de chá ya nǐ men zài wài biān qīng yì hē bú dào de) trong hội thoại tiếng Trung
我这儿的茶呀 你们在外边轻易喝不到的
Trà ở chỗ tôi đây Các anh ở ngoài khó lòng uống được
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:57
xíng le nín fàng xīn wǒ míng tiān lái gēn jìn zhè jiàn shì qíng
行了 您放心 我明天来跟进这件事情
“Được rồi, anh yên tâm Ngày mai em sẽ theo dõi việc này”
LINE 0235:18
PLAYING SCENEwǒ zhè ér de chá ya nǐ men zài wài biān qīng yì hē bú dào de
我这儿的茶呀 你们在外边轻易喝不到的
“Trà ở chỗ tôi đây Các anh ở ngoài khó lòng uống được”
LINE 0335:27
lái来
“Vào đi”
Show Information