Cách dùng "谢谢 谢谢 也加我一个 你这个不是那个付款码吧" (xiè xiè xiè xiè yě jiā wǒ yí gè nǐ zhè ge bú shì nà ge fù kuǎn mǎ ba) trong hội thoại tiếng Trung
谢谢 谢谢 也加我一个 你这个不是那个付款码吧
Cảm ơn, cảm ơn, thêm tôi nữa nhé. Cái này không phải mã thanh toán đấy chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:29
lái lái lái wǒ lái jiā gè wèi gē gē wǒ lái wǒ lái wǒ lái hǎo lei lái
来来来 我来加各位哥哥 我来我来我来 好嘞 来
“Nào nào, em thêm Zalo các anh. Để em, để em, để em. Được rồi. Nào.”
LINE 0214:33
PLAYING SCENExiè xiè xiè xiè yě jiā wǒ yí gè nǐ zhè ge bú shì nà ge fù kuǎn mǎ ba
谢谢 谢谢 也加我一个 你这个不是那个付款码吧
“Cảm ơn, cảm ơn, thêm tôi nữa nhé. Cái này không phải mã thanh toán đấy chứ?”
LINE 0314:37
bú shì bú shì bú shì fàng xīn fàng xīn lái lái lái
不是不是不是 放心放心 来来来
“Không phải, không phải. Yên tâm, yên tâm. Nào nào.”
Show Information