Cách dùng "这不 我们这边一着急 当场就报警了" (zhè bù wǒ men zhè biān yī zháo jí dāng chǎng jiù bào jǐng le) trong hội thoại tiếng Trung

zhè menzhèbiānzháo dāngchǎngjiùbàojǐngle

Thế là bên chúng tôi sốt ruột, lập tức báo cảnh sát tại chỗ.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:55
jié
guǒ
zhè
rén
niǔ
tóu
jiù
pǎo
le

Kết quả là hắn ngoảnh đầu bỏ chạy.

LINE 0201:57
PLAYING SCENE
zhè bù wǒ men zhè biān yī zháo jí dāng chǎng jiù bào jǐng le

这不 我们这边一着急 当场就报警了

Thế là bên chúng tôi sốt ruột, lập tức báo cảnh sát tại chỗ.

LINE 0302:00
jié
guǒ
jiā
shì
méi
xiǎng
dào
a

Kết quả ai cũng không ngờ tới,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp01:57
TMDB ID259554