Cách dùng "都能挤兑人了 对吧" (dōu néng jǐ duì rén le duì ba) trong hội thoại tiếng Trung
都能挤兑人了 对吧
Đã biết châm chọc người ta rồi, phải không
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:26
xíng wǒ kàn tā zhè méi shén me shì le
行 我看他这没什么事了
“Được rồi, tôi thấy anh ấy ổn rồi”
LINE 0228:27
PLAYING SCENEdōu néng jǐ duì rén le duì ba
都能挤兑人了 对吧
“Đã biết châm chọc người ta rồi, phải không”
LINE 0328:29
jiù就
shì是
“Đúng vậy đó”
Show Information