Cách dùng "怪我给你留了个烂摊子" (guài wǒ gěi nǐ liú le gè làn tān zi) trong hội thoại tiếng Trung
怪我给你留了个烂摊子
Mà trách tôi để lại mớ hỗn độn cho anh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:07
bú不
yào要
lái来
zhǎo找
wǒ我
“Đừng đến tìm tôi.”
LINE 0231:08
PLAYING SCENEguài怪
wǒ我
gěi给
nǐ你
liú留
le了
gè个
làn烂
tān摊
zi子
“Mà trách tôi để lại mớ hỗn độn cho anh.”
LINE 0331:10
bú不
huì会
“Không đâu.”
Show Information