Cách dùng "家长里短 鸡毛蒜皮的事" (jiā cháng lǐ duǎn jī máo suàn pí de shì) trong hội thoại tiếng Trung
家长里短 鸡毛蒜皮的事
vặt vãnh, chuyện nhà hàng xóm
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:18
zhuān专
mén门
guǎn管
yī一
xiē些
“chuyên lo những chuyện”
LINE 0229:20
PLAYING SCENEjiā cháng lǐ duǎn jī máo suàn pí de shì
家长里短 鸡毛蒜皮的事
“vặt vãnh, chuyện nhà hàng xóm”
LINE 0329:23
jì记
de得
shì是
èr二
líng〇
yī一
liù六
nián年
“Nhớ là năm 2016,”
Show Information