Cách dùng "家长里短 鸡毛蒜皮的事" (jiā cháng lǐ duǎn jī máo suàn pí de shì) trong hội thoại tiếng Trung

jiāchángduǎn máosuàndeshì

vặt vãnh, chuyện nhà hàng xóm

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:18
zhuān
mén
guǎn
xiē

chuyên lo những chuyện

LINE 0229:20
PLAYING SCENE
jiā cháng lǐ duǎn jī máo suàn pí de shì

家长里短 鸡毛蒜皮的事

vặt vãnh, chuyện nhà hàng xóm

LINE 0329:23
de
shì
èr
líng
liù
nián

Nhớ là năm 2016,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp29:20
TMDB ID309663