Cách dùng "可是在何庭的手下" (kě shì zài hé tíng de shǒu xià) trong hội thoại tiếng Trung

shìzàitíngdeshǒuxià

tôi đã làm dưới trướng Thẩm phán Hà

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:05
dāng
chū
gāng
dào
yuàn
shí
de
shí
hòu

Hồi đầu khi tôi mới đến tòa án thực tập

LINE 0233:08
PLAYING SCENE
shì
zài
tíng
de
shǒu
xià

tôi đã làm dưới trướng Thẩm phán Hà

LINE 0333:09
dài
le
bàn
nián
duō

hơn nửa năm

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp33:08
TMDB ID309663