Cách dùng "你好 请出示一下证件" (nǐ hǎo qǐng chū shì yī xià zhèng jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
你好 请出示一下证件
Xin chào, phiền anh/chị xuất trình giấy tờ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:28
gān干
bēi杯
“Cạn ly!”
LINE 0234:52
PLAYING SCENEnǐ hǎo qǐng chū shì yī xià zhèng jiàn
你好 请出示一下证件
“Xin chào, phiền anh/chị xuất trình giấy tờ.”
LINE 0335:03
zhè这
biān边
qǐng请
“Mời đi lối này.”
Show Information