Cách dùng "你能听得见我说话吗" (nǐ néng tīng de jiàn wǒ shuō huà ma) trong hội thoại tiếng Trung
你能听得见我说话吗
Em có nghe thấy anh nói không
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
8:44
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 沈谢秩 | shěn xiè zhì | Thẩm Tạ Trật |
| 2▶ | 你能听得见我说话吗 | nǐ néng tīng de jiàn wǒ shuō huà ma | Em có nghe thấy anh nói không |
| 3 | 怎么是你 | zěn me shì nǐ | Sao lại là anh |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
hūn yīn de běn zhì jiù shì liǎng gè rén zài yì qǐBản chất của hôn nhân là hai người ở bên nhau

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
yī shēng zěn me le kuài jìn lái tā gāng cái dòng leBác sĩ Có chuyện gì vậy Vào nhanh đi, anh ấy vừa cử động

HSK 6
0:03s
xǐng le shěn fǎ guān xǐng le tài hǎo le tài hǎo leTỉnh rồi, Thẩm phán Thẩm tỉnh rồi Tốt quá, tốt quá

HSK 3
0:03s
shén me shí hòu de shì gāng jiē de diàn huà nà zhè yàng beiLúc nào vậy Vừa nghe điện thoại xong Vậy thì thế này đi

HSK 3
0:03s
zán xià le bān yǐ hòu yì qǐ qù kàn kàn tā duìTan làm chúng ta cùng nhau đến thăm anh ấy Đúng rồi

HSK 1
0:03s
wǒ yě yào qù wǒ yě yào qù dōu qù dōu qùTôi cũng muốn đi, tôi cũng muốn đi Đi hết, đi hết

HSK 5
0:03s
rán hòu zài shān lǐ mí lù le bèi kùn zài le shān lǐrồi bị lạc trong núi. Bị mắc kẹt trong đó.











