Cách dùng "你以后就别来回跑了" (nǐ yǐ hòu jiù bié lái huí pǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
你以后就别来回跑了
Sau này anh đừng có đi đi lại lại nữa
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
12:27
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 慢点 慢点 一 二 | màn diǎn màn diǎn yī èr | Từ từ, từ từ, một, hai |
| 2▶ | 你以后就别来回跑了 | nǐ yǐ hòu jiù bié lái huí pǎo le | Sau này anh đừng có đi đi lại lại nữa |
| 3 | 多照顾照顾店里 | duō zhào gù zhào gù diàn lǐ | Chú ý lo cho quán đi |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 7 of 7)
HSK 6
0:03s
lì lì bǎ wén dàng gěi nǐ fàng zhè le hǎo leiLili, tài liệu anh để ở đây cho em rồi nhé. Được rồi ạ!

HSK 5
0:03s
shēng mìng zhòng hěn duō zhòng yào de shí kè jiù shì yī shùn jiānNhiều khoảnh khắc quan trọng trong cuộc đời chỉ là một thoáng chốc.

HSK 6
0:03s
zhèng yào qù zhǎo nǐ shàng jí gāng fā xià lái de nǐ kàn yī yǎn hǎoTôi đang định đi tìm anh đây. Cấp trên vừa gửi xuống, anh xem qua đi. Được.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s