Cách dùng "让我等你下班" (ràng wǒ děng nǐ xià bān) trong hội thoại tiếng Trung

ràngděngxiàbān

Để tôi đợi anh tan làm

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
22:33
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1不是说好了bú shì shuō hǎo leChẳng phải đã hứa rồi sao
2让我等你下班ràng wǒ děng nǐ xià bānĐể tôi đợi anh tan làm
3你怎么没有履行承诺呢nǐ zěn me méi yǒu lǚ xíng chéng nuò neSao anh lại không giữ lời hứa vậy

More Clips From Episode

Total 125 clips (Page 7 of 7)
丽丽 把文档给你放这了 好嘞
HSK 6
0:03s
lì lì bǎ wén dàng gěi nǐ fàng zhè le hǎo leiLili, tài liệu anh để ở đây cho em rồi nhé. Được rồi ạ!

生命中很多重要的时刻 就是一瞬间
HSK 5
0:03s
shēng mìng zhòng hěn duō zhòng yào de shí kè jiù shì yī shùn jiānNhiều khoảnh khắc quan trọng trong cuộc đời chỉ là một thoáng chốc.

正要去找你 上级刚发下来的你看一眼 好
HSK 6
0:03s
zhèng yào qù zhǎo nǐ shàng jí gāng fā xià lái de nǐ kàn yī yǎn hǎoTôi đang định đi tìm anh đây. Cấp trên vừa gửi xuống, anh xem qua đi. Được.

有时候只是人心的距离
HSK 4
0:03s
yǒu shí hòu zhǐ shì rén xīn de jù líđôi khi chỉ là khoảng cách trong lòng người.

是难以割舍的人之常情
HSK 5
0:03s
shì nán yǐ gē shě de rén zhī cháng qínglà những tình cảm người thường khó mà dứt bỏ.