Cách dùng "说好了你这不听话" (shuō hǎo le nǐ zhè bù tīng huà) trong hội thoại tiếng Trung
说好了你这不听话
Đã nói rồi mà cứ không nghe
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:14
jiù就
shì是
“Đúng vậy đó”
LINE 0203:14
PLAYING SCENEshuō说
hǎo好
le了
nǐ你
zhè这
bù不
tīng听
huà话
“Đã nói rồi mà cứ không nghe”
LINE 0303:16
gēn跟
nǐ你
shuō说
hǎo好
hǎo好
de的
“Nói rõ ràng với con rồi đó”
Show Information