Cách dùng "我都给你分好了" (wǒ dōu gěi nǐ fēn hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
我都给你分好了
anh đã chia sẵn cho em rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
17:19
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这药 | zhè yào | Những thuốc này |
| 2▶ | 我都给你分好了 | wǒ dōu gěi nǐ fēn hǎo le | anh đã chia sẵn cho em rồi |
| 3 | 一定要记得按时按量吃 我们一起努力 | yí dìng yào jì de àn shí àn liàng chī wǒ men yì qǐ nǔ lì | Nhớ uống đúng giờ đúng liều nhé Chúng ta cùng cố gắng |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
hūn yīn de běn zhì jiù shì liǎng gè rén zài yì qǐBản chất của hôn nhân là hai người ở bên nhau

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
yī shēng zěn me le kuài jìn lái tā gāng cái dòng leBác sĩ Có chuyện gì vậy Vào nhanh đi, anh ấy vừa cử động

HSK 6
0:03s
xǐng le shěn fǎ guān xǐng le tài hǎo le tài hǎo leTỉnh rồi, Thẩm phán Thẩm tỉnh rồi Tốt quá, tốt quá

HSK 3
0:03s
shén me shí hòu de shì gāng jiē de diàn huà nà zhè yàng beiLúc nào vậy Vừa nghe điện thoại xong Vậy thì thế này đi

HSK 3
0:03s
zán xià le bān yǐ hòu yì qǐ qù kàn kàn tā duìTan làm chúng ta cùng nhau đến thăm anh ấy Đúng rồi

HSK 1
0:03s
wǒ yě yào qù wǒ yě yào qù dōu qù dōu qùTôi cũng muốn đi, tôi cũng muốn đi Đi hết, đi hết

HSK 5
0:03s
rán hòu zài shān lǐ mí lù le bèi kùn zài le shān lǐrồi bị lạc trong núi. Bị mắc kẹt trong đó.











