Cách dùng "我都给你分好了" (wǒ dōu gěi nǐ fēn hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
我都给你分好了
anh đã chia sẵn cho em rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
17:19
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这药 | zhè yào | Những thuốc này |
| 2▶ | 我都给你分好了 | wǒ dōu gěi nǐ fēn hǎo le | anh đã chia sẵn cho em rồi |
| 3 | 一定要记得按时按量吃 我们一起努力 | yí dìng yào jì de àn shí àn liàng chī wǒ men yì qǐ nǔ lì | Nhớ uống đúng giờ đúng liều nhé Chúng ta cùng cố gắng |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 7 of 7)
HSK 6
0:03s
lì lì bǎ wén dàng gěi nǐ fàng zhè le hǎo leiLili, tài liệu anh để ở đây cho em rồi nhé. Được rồi ạ!

HSK 5
0:03s
shēng mìng zhòng hěn duō zhòng yào de shí kè jiù shì yī shùn jiānNhiều khoảnh khắc quan trọng trong cuộc đời chỉ là một thoáng chốc.

HSK 6
0:03s
zhèng yào qù zhǎo nǐ shàng jí gāng fā xià lái de nǐ kàn yī yǎn hǎoTôi đang định đi tìm anh đây. Cấp trên vừa gửi xuống, anh xem qua đi. Được.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s