Cách dùng "我怕自己负不起这个责任" (wǒ pà zì jǐ fù bù qǐ zhè ge zé rèn) trong hội thoại tiếng Trung
我怕自己负不起这个责任
Em sợ mình không gánh nổi trách nhiệm đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:59
yīn因
wèi为
wǒ我
hài害
pà怕
“Vì em sợ.”
LINE 0214:01
PLAYING SCENEwǒ我
pà怕
zì自
jǐ己
fù负
bù不
qǐ起
zhè这
ge个
zé责
rèn任
“Em sợ mình không gánh nổi trách nhiệm đó.”
LINE 0314:04
bù不
néng能
chéng成
wéi为
yí一
gè个
hé合
gé格
de的
mā妈
mā妈
“Không thể trở thành một người mẹ xứng đáng.”
Show Information