Cách dùng "我也早该跟您提前交流了" (wǒ yě zǎo gāi gēn nín tí qián jiāo liú le) trong hội thoại tiếng Trung
我也早该跟您提前交流了
lẽ ra tôi phải trao đổi với anh sớm hơn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:03
zhè这
ge个
shì事
“Chuyện này”
LINE 0236:04
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
zǎo早
gāi该
gēn跟
nín您
tí提
qián前
jiāo交
liú流
le了
“lẽ ra tôi phải trao đổi với anh sớm hơn”
LINE 0336:06
zhè这
duàn段
shí时
jiān间
nín您
ràng让
wǒ我
zuò做
fēi非
sù诉
“Dạo này anh để tôi làm việc ngoài tố tụng”
Show Information