Cách dùng "我原以为我的职责" (wǒ yuán yǐ wéi wǒ de zhí zé) trong hội thoại tiếng Trung
我原以为我的职责
tôi từng nghĩ trách nhiệm của mình
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:55
zuò作
wéi为
yī一
míng名
jiā家
shì事
tíng庭
de的
fǎ法
guān官
“Là một thẩm phán của Tòa Gia đình,”
LINE 0240:57
PLAYING SCENEwǒ我
yuán原
yǐ以
wéi为
wǒ我
de的
zhí职
zé责
“tôi từng nghĩ trách nhiệm của mình”
LINE 0340:59
zhǐ shì gōng zhèng cái pàn yī chuí dìng yīn
只是公正裁判 一锤定音
“chỉ là phán xử công bằng, một lời định đoạt.”
Show Information