Cách dùng "心里挺过意不去的" (xīn lǐ tǐng guò yì bù qù de) trong hội thoại tiếng Trung
心里挺过意不去的
lòng cứ áy náy mãi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
20:21
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我心里 | wǒ xīn lǐ | Trong lòng em |
| 2▶ | 心里挺过意不去的 | xīn lǐ tǐng guò yì bù qù de | lòng cứ áy náy mãi |
| 3 | 不该强加自己的意志在你身上 | bù gāi qiáng jiā zì jǐ de yì zhì zài nǐ shēn shàng | Em không nên áp đặt ý chí của mình lên anh |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 7 of 7)
HSK 6
0:03s
lì lì bǎ wén dàng gěi nǐ fàng zhè le hǎo leiLili, tài liệu anh để ở đây cho em rồi nhé. Được rồi ạ!

HSK 5
0:03s
shēng mìng zhòng hěn duō zhòng yào de shí kè jiù shì yī shùn jiānNhiều khoảnh khắc quan trọng trong cuộc đời chỉ là một thoáng chốc.

HSK 6
0:03s
zhèng yào qù zhǎo nǐ shàng jí gāng fā xià lái de nǐ kàn yī yǎn hǎoTôi đang định đi tìm anh đây. Cấp trên vừa gửi xuống, anh xem qua đi. Được.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s