Cách dùng "行了 这些事你就不用操心了" (xíng le zhè xiē shì nǐ jiù bù yòng cāo xīn le) trong hội thoại tiếng Trung
行了 这些事你就不用操心了
Thôi, mấy chuyện đó anh không cần lo
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:20
gāo高
yuàn院
de的
rù入
zhí职
shí时
jiān间
ba吧
“Thời hạn nhận việc ở Tòa án Nhân dân Cấp cao đúng không”
LINE 0228:22
PLAYING SCENExíng le zhè xiē shì nǐ jiù bù yòng cāo xīn le
行了 这些事你就不用操心了
“Thôi, mấy chuyện đó anh không cần lo”
LINE 0328:24
hǎo好
hǎo好
yǎng养
shāng伤
“Cứ dưỡng thương cho tốt”
Show Information