Cách dùng "有请审判员入庭" (yǒu qǐng shěn pàn yuán rù tíng) trong hội thoại tiếng Trung
有请审判员入庭
Mời thẩm phán vào phòng xử án.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:04
quán全
tǐ体
qǐ起
lì立
“Tất cả đứng dậy.”
LINE 0242:07
PLAYING SCENEyǒu有
qǐng请
shěn审
pàn判
yuán员
rù入
tíng庭
“Mời thẩm phán vào phòng xử án.”
LINE 0342:14
yǒu有
qǐng请
shěn审
pàn判
yuán员
rù入
tíng庭
“Mời thẩm phán vào phòng xử án.”
Show Information