Cách dùng "作为一名家事庭的法官" (zuò wéi yī míng jiā shì tíng de fǎ guān) trong hội thoại tiếng Trung

zuòwéimíngjiāshìtíngdeguān

Là một thẩm phán của Tòa Gia đình,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:46
hǎo

Được.

LINE 0240:55
PLAYING SCENE
zuò
wéi
míng
jiā
shì
tíng
de
guān

Là một thẩm phán của Tòa Gia đình,

LINE 0340:57
yuán
wéi
de
zhí

tôi từng nghĩ trách nhiệm của mình

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E26
Timestamp40:55
TMDB ID309663