Cách dùng "你以后就别来回跑了" (nǐ yǐ hòu jiù bié lái huí pǎo le) trong hội thoại tiếng Trung
你以后就别来回跑了
nǐ yǐ hòu jiù bié lái huí pǎo le
Sau này anh đừng có đi đi lại lại nữa
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
12:27
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 慢点 慢点 一 二 | màn diǎn màn diǎn yī èr | Từ từ, từ từ, một, hai |
| 2▶ | 你以后就别来回跑了 | nǐ yǐ hòu jiù bié lái huí pǎo le | Sau này anh đừng có đi đi lại lại nữa |
| 3 | 多照顾照顾店里 | duō zhào gù zhào gù diàn lǐ | Chú ý lo cho quán đi |
More Clips From Episode
Total 125 clips (Page 1 of 7)
HSK 2
0:03s
hǎo hǎo hǎo nǐ zěn me zhè me kuài jiù guò lái leĐược rồi, tốt lắm Sao anh sang đây nhanh vậy?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
bú shì ràng nǐ zài jiā děng zhe nǐ pǎo chū lái gàn shén meKhông phải bảo con ở nhà chờ sao Con chạy ra ngoài làm gì vậy?

HSK 4
0:03s
wǒ gào sù nǐ yuán bǎo nǐ yào shì zài luàn pǎo de huàÔng nói cho con biết nhé, Yuanbao Nếu con còn tự tiện bỏ đi nữa

HSK 4
0:03s
nǐ yào shì jīn tiān cóng zhè lǐ tiào xià qù huì fēi cháng téngNếu hôm nay con nhảy xuống từ đây Sẽ đau lắm đấy

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
yuán bǎo nǐ yào gàn má nǐ gěi wǒ xià láiYuanbao, con định làm gì vậy Xuống đây ngay cho bố

HSK 7
0:03s
bú yào cì jī tā wǒ lái ān fǔ tā xiāng xìn wǒ hǎo maĐừng kích động cháu, để tôi dỗ cháu Tin tôi nhé

HSK 6
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō zán men hái shì tīng shěn fǎ guān deTôi nói với ông bà đấy Mình cứ nghe theo thẩm phán Thẩm thôi

HSK 2
0:03s
bié guò qù jiù bié tiān luàn le yuán bǎo bà bà yuán bǎoĐừng lại gần, đừng thêm rắc rối nữa Yuanbao Bố ơi Yuanbao

HSK 1
0:03s
yuán bǎo tīng wǒ shuō tīng wǒ shuō yuán bǎoYuanbao, nghe cô nói này Nghe cô nói đi, Yuanbao

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
bà nín bié zháo jí bú shì zhè dōu duō zhǎng shí jiān leBa ơi, ba đừng lo Không phải, đã bao lâu rồi thế này

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ xiǎng chéng wéi yì zhí zhào gù nǐ de nà ge rénAnh muốn là người luôn ở bên chăm sóc em

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ qù gěi nǐ ná rè shuǐ bù yòng bù yòngĐể anh đi lấy nước nóng cho em. Thôi thôi, không cần đâu.