Cách dùng "陛下 楚将军年事已高" (bì xià chǔ jiāng jūn nián shì yǐ gāo) trong hội thoại tiếng Trung
陛下 楚将军年事已高
bì xià chǔ jiāng jūn nián shì yǐ gāo
Bệ hạ. Sở tướng quân đã cao tuổi,
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
24:20
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 楚将军何罪之有啊? | chǔ jiāng jūn hé zuì zhī yǒu a ? | Sở tướng quân có tội gì? |
| 2▶ | 陛下 楚将军年事已高 | bì xià chǔ jiāng jūn nián shì yǐ gāo | Bệ hạ. Sở tướng quân đã cao tuổi, |
| 3 | 边军防线屡出疏漏 还请陛下另择良将 | biān jūn fáng xiàn lǚ chū shū lòu hái qǐng bì xià lìng zé liáng jiàng | nhiều lần sơ suất trong việc canh giữ biên ải. Mong bệ hạ chọn vị tướng tài giỏi khác. |
More Clips From Episode
Total 54 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s
nǐ fāng cái nà xiē yán xíng bī gòng de shǒu duànNhững thủ đoạn tra tấn ép cung vừa nãy của ngươi

HSK 3
0:03s
kě rén shēng zài shì shuí yòu yǒu dé xuǎn ne ?Nhưng sống ở đời, có ai được lựa chọn kia chứ.

HSK 5
0:03s
bú duì ya nǐ yīng gāi gēn xiāo nán jùn shì zi chéng hūn cái duì yaKhông đúng. Lẽ ra cô phải thành hôn với thế tử quận Tiêu Nam chứ.

HSK 5
0:03s
lián wǒ de hūn shì dōu dǎ tīng dé yì qīng èr chǔcả hôn sự của ta cũng nghe ngóng rõ mồn một.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men yī lù xīn kǔ le xiān hǎo hǎo xiū xī baHai người đi đường vất vả, nghỉ ngơi cho khỏe trước đi.







