Cách dùng "刚出虎口 又入狼窝?" (gāng chū hǔ kǒu yòu rù láng wō ?) trong hội thoại tiếng Trung
刚出虎口 又入狼窝?
Người không sợ vừa rời hang hổ đã vào ổ sói à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
12:04
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你就不怕 | nǐ jiù bù pà | Người không sợ vừa rời hang hổ đã vào ổ sói à? |
| 2▶ | 刚出虎口 又入狼窝? | gāng chū hǔ kǒu yòu rù láng wō ? | Người không sợ vừa rời hang hổ đã vào ổ sói à? |
| 3 | 虎口拔牙 狼窝犯险 | hǔ kǒu bá yá láng wō fàn xiǎn | Nhổ răng miệng hổ, dấn thân hang sói |
More Clips From Episode
Total 54 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s
nǐ fāng cái nà xiē yán xíng bī gòng de shǒu duànNhững thủ đoạn tra tấn ép cung vừa nãy của ngươi

HSK 3
0:03s
kě rén shēng zài shì shuí yòu yǒu dé xuǎn ne ?Nhưng sống ở đời, có ai được lựa chọn kia chứ.

HSK 5
0:03s
bú duì ya nǐ yīng gāi gēn xiāo nán jùn shì zi chéng hūn cái duì yaKhông đúng. Lẽ ra cô phải thành hôn với thế tử quận Tiêu Nam chứ.

HSK 5
0:03s
lián wǒ de hūn shì dōu dǎ tīng dé yì qīng èr chǔcả hôn sự của ta cũng nghe ngóng rõ mồn một.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men yī lù xīn kǔ le xiān hǎo hǎo xiū xī baHai người đi đường vất vả, nghỉ ngơi cho khỏe trước đi.







