Cách dùng "那群家伙不是善茬" (nà qún jiā huo bú shì shàn chá) trong hội thoại tiếng Trung
那群家伙不是善茬
Đám người đó không dễ đối phó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
21:08
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你咋能明知道她是谁 还往寨子里领? | nǐ zǎ néng míng zhī dào tā shì shuí hái wǎng zhài zi lǐ lǐng ? | Sao tỷ biết rõ cô ta là ai mà vẫn đưa về trại? |
| 2▶ | 那群家伙不是善茬 | nà qún jiā huo bú shì shàn chá | Đám người đó không dễ đối phó. |
| 3 | 萧珣的陷阱 | xiāo xún de xiàn jǐng | Cái bẫy của Tiêu Tuần |
More Clips From Episode
Total 54 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s
nǐ fāng cái nà xiē yán xíng bī gòng de shǒu duànNhững thủ đoạn tra tấn ép cung vừa nãy của ngươi

HSK 3
0:03s
kě rén shēng zài shì shuí yòu yǒu dé xuǎn ne ?Nhưng sống ở đời, có ai được lựa chọn kia chứ.

HSK 5
0:03s
bú duì ya nǐ yīng gāi gēn xiāo nán jùn shì zi chéng hūn cái duì yaKhông đúng. Lẽ ra cô phải thành hôn với thế tử quận Tiêu Nam chứ.

HSK 5
0:03s
lián wǒ de hūn shì dōu dǎ tīng dé yì qīng èr chǔcả hôn sự của ta cũng nghe ngóng rõ mồn một.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men yī lù xīn kǔ le xiān hǎo hǎo xiū xī baHai người đi đường vất vả, nghỉ ngơi cho khỏe trước đi.







