Cách dùng "他们让你休息 你可倒好" (tā men ràng nǐ xiū xī nǐ kě dào hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
他们让你休息 你可倒好
Họ bảo người đi nghỉ, người thì hay rồi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
15:35
TMDB ID
289271
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有什么能耐护得住她 | yǒu shén me néng nài hù dé zhù tā | Ta muốn xem đám dư nghiệt sơn tặc này có năng lực gì để bảo vệ cô ta. |
| 2▶ | 他们让你休息 你可倒好 | tā men ràng nǐ xiū xī nǐ kě dào hǎo | Họ bảo người đi nghỉ, người thì hay rồi, |
| 3 | 直接搜刮到人家的武器库来了 苍木林大 | zhí jiē sōu guā dào rén jiā de wǔ qì kù lái le cāng mù lín dà | lục tìm đến tận kho vũ khí của người ta. Rừng Thương Mộc rộng lớn, |
More Clips From Episode
Total 54 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s
nǐ fāng cái nà xiē yán xíng bī gòng de shǒu duànNhững thủ đoạn tra tấn ép cung vừa nãy của ngươi

HSK 3
0:03s
kě rén shēng zài shì shuí yòu yǒu dé xuǎn ne ?Nhưng sống ở đời, có ai được lựa chọn kia chứ.

HSK 5
0:03s
bú duì ya nǐ yīng gāi gēn xiāo nán jùn shì zi chéng hūn cái duì yaKhông đúng. Lẽ ra cô phải thành hôn với thế tử quận Tiêu Nam chứ.

HSK 5
0:03s
lián wǒ de hūn shì dōu dǎ tīng dé yì qīng èr chǔcả hôn sự của ta cũng nghe ngóng rõ mồn một.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ men yī lù xīn kǔ le xiān hǎo hǎo xiū xī baHai người đi đường vất vả, nghỉ ngơi cho khỏe trước đi.







