Cách dùng "爱着我 你别说了" (ài zhe wǒ nǐ bié shuō le) trong hội thoại tiếng Trung
爱着我 你别说了
chú yêu cháu. Chú đừng nói nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
25:01
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你肯定不像我爱你那样 | nǐ kěn dìng bù xiàng wǒ ài nǐ nà yàng | cháu không hề yêu chú như cách |
| 2▶ | 爱着我 你别说了 | ài zhe wǒ nǐ bié shuō le | chú yêu cháu. Chú đừng nói nữa. |
| 3 | 好 | hǎo | Được. |
