Cách dùng "开车 开车 开车 不可以去 快下车好不好" (kāi chē kāi chē kāi chē bù kě yǐ qù kuài xià chē hǎo bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
开车 开车 开车 不可以去 快下车好不好
Lái xe, lái xe, lái xe đi. Không được đi. Mau xuống xe đi có được không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
38:50
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老师 把她们叫下来 不可以去 不可以去 | lǎo shī bǎ tā men jiào xià lái bù kě yǐ qù bù kě yǐ qù | Cô giáo, gọi bọn trẻ xuống đi. Không được đi. Không được đi. |
| 2▶ | 开车 开车 开车 不可以去 快下车好不好 | kāi chē kāi chē kāi chē bù kě yǐ qù kuài xià chē hǎo bù hǎo | Lái xe, lái xe, lái xe đi. Không được đi. Mau xuống xe đi có được không? |
| 3 | 孩子们不安全 松手 我求你了 | hái zi men bù ān quán sōng shǒu wǒ qiú nǐ le | Bọn trẻ không an toàn đâu. Buông ra. Tôi xin anh đó. |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 4 of 10)
HSK 3
0:03s
tā qù gǎng dǎo le shàng wǔ gāng zǒu deAnh ấy đi đảo Hồng Kông, Trung Quốc rồi. Mới đi lúc sáng.

HSK 7
0:03s
rú guǒ zhè yàng bú shì yīng gāi bǎ tā men liǎ gé lí kāi maNếu vậy thì nên tách hai cô bé đó ra chứ.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
xiǎng sǐ dōu méi fǎ shū shū fú fú ān ān lè lèmuốn chết cũng không chết thoải mái, vui vẻ được.

HSK 3
0:03s
wǒ gāng zhī dào nǐ qù gǎng dǎo le děng nǐ huí lái[Tôi mới biết anh đã đi đảo Hồng Kông, Trung Quốc.] [Khi nào anh về,]

HSK 4
0:03s
kě fǒu wǒ men néng jiàn miàn tán yī cì[chúng ta có thể gặp nhau nói chuyện một lần được không?]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shēng yì zuò zhè me dà zǒng huì yǒu duì shǒuViệc làm ăn của chú lớn như vậy chắc chắn sẽ có đối thủ.

HSK 5
0:03s
shuí zhī dào tā men cáng zài nǎ yòu mǎi tōng le nǎ xiē rén neAi biết được bọn họ đang trốn ở đâu, đã mua chuộc được những ai chứ.






