Cách dùng "没事了 没事了" (méi shì le méi shì le) trong hội thoại tiếng Trung

méishìle méishìle

Không sao đâu, không sao đâu.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
19:02
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1住手 住手 住手 好了好了 快点还给人家 阿徐zhù shǒu zhù shǒu zhù shǒu hǎo le hǎo le kuài diǎn huán gěi rén jiā ā xúDừng lại, dừng lại, dừng lại. Được rồi, được rồi. Mau trả lại cho người ta đi. Từ.
2没事了 没事了méi shì le méi shì leKhông sao đâu, không sao đâu.
3放手吧 阿徐 阿徐 你听到没有fàng shǒu ba ā xú ā xú nǐ tīng dào méi yǒuThả ra đi. Từ. Từ. Cháu có nghe không?

More Clips From Episode

Total 181 clips (Page 10 of 10)
这哥们是个天才啊
HSK 6
0:03s
zhè gē men shì gè tiān cái aÔng anh này đúng là thiên tài mà.