Cách dùng "你居然能这么地不信任我" (nǐ jū rán néng zhè me dì bù xìn rèn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

ránnéngzhèmexìnrèn

vậy mà em vẫn không tin tưởng anh như vậy.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
10:28
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1都快要结婚了dōu kuài yào jié hūn leđã sắp kết hôn rồi,
2你居然能这么地不信任我nǐ jū rán néng zhè me dì bù xìn rèn wǒvậy mà em vẫn không tin tưởng anh như vậy.
3老公 我当然相信你 要不然我也不会把房子抵出去lǎo gōng wǒ dāng rán xiāng xìn nǐ yào bù rán wǒ yě bú huì bǎ fáng zi dǐ chū qùÔng xã à, tất nhiên là em tin anh rồi. Nếu không thì em đã không thế chấp nhà

More Clips From Episode

Total 181 clips (Page 10 of 10)
这哥们是个天才啊
HSK 6
0:03s
zhè gē men shì gè tiān cái aÔng anh này đúng là thiên tài mà.