Cách dùng "你肯定不像我爱你那样" (nǐ kěn dìng bù xiàng wǒ ài nǐ nà yàng) trong hội thoại tiếng Trung
你肯定不像我爱你那样
cháu không hề yêu chú như cách
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
24:58
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我知道 | wǒ zhī dào | Chú biết |
| 2▶ | 你肯定不像我爱你那样 | nǐ kěn dìng bù xiàng wǒ ài nǐ nà yàng | cháu không hề yêu chú như cách |
| 3 | 爱着我 你别说了 | ài zhe wǒ nǐ bié shuō le | chú yêu cháu. Chú đừng nói nữa. |
