Cách dùng "你们可以自己看 真的" (nǐ men kě yǐ zì jǐ kàn zhēn de) trong hội thoại tiếng Trung
你们可以自己看 真的
Các anh có thể tự xem, là thật đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
16:48
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真的 不是 我跟你说 那个网站我都有截图 | zhēn de bú shì wǒ gēn nǐ shuō nà ge wǎng zhàn wǒ dōu yǒu jié tú | Thực sự không phải. Tôi nói với anh nhé. Tôi có ảnh chụp màn hình của trang web đó. |
| 2▶ | 你们可以自己看 真的 | nǐ men kě yǐ zì jǐ kàn zhēn de | Các anh có thể tự xem, là thật đấy. |
| 3 | 颜老师 再见 再见 | yán lǎo shī zài jiàn zài jiàn | Tạm biệt cô Nhan. Tạm biệt. |
