Cách dùng "你们可以自己看 真的" (nǐ men kě yǐ zì jǐ kàn zhēn de) trong hội thoại tiếng Trung
你们可以自己看 真的
Các anh có thể tự xem, là thật đấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
16:48
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真的 不是 我跟你说 那个网站我都有截图 | zhēn de bú shì wǒ gēn nǐ shuō nà ge wǎng zhàn wǒ dōu yǒu jié tú | Thực sự không phải. Tôi nói với anh nhé. Tôi có ảnh chụp màn hình của trang web đó. |
| 2▶ | 你们可以自己看 真的 | nǐ men kě yǐ zì jǐ kàn zhēn de | Các anh có thể tự xem, là thật đấy. |
| 3 | 颜老师 再见 再见 | yán lǎo shī zài jiàn zài jiàn | Tạm biệt cô Nhan. Tạm biệt. |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s
rú guǒ zhè yàng bú shì yīng gāi bǎ tā men liǎ gé lí kāi maNếu vậy thì nên tách hai cô bé đó ra chứ.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
xiǎng sǐ dōu méi fǎ shū shū fú fú ān ān lè lèmuốn chết cũng không chết thoải mái, vui vẻ được.

HSK 3
0:03s
wǒ gāng zhī dào nǐ qù gǎng dǎo le děng nǐ huí lái[Tôi mới biết anh đã đi đảo Hồng Kông, Trung Quốc.] [Khi nào anh về,]

HSK 4
0:03s
kě fǒu wǒ men néng jiàn miàn tán yī cì[chúng ta có thể gặp nhau nói chuyện một lần được không?]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shēng yì zuò zhè me dà zǒng huì yǒu duì shǒuViệc làm ăn của chú lớn như vậy chắc chắn sẽ có đối thủ.

HSK 5
0:03s
shuí zhī dào tā men cáng zài nǎ yòu mǎi tōng le nǎ xiē rén neAi biết được bọn họ đang trốn ở đâu, đã mua chuộc được những ai chứ.







