Cách dùng "你跑了 我不就陷了吗" (nǐ pǎo le wǒ bù jiù xiàn le ma) trong hội thoại tiếng Trung
你跑了 我不就陷了吗
Anh chạy rồi chẳng phải tôi sẽ bị vây à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
14:13
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 赶紧跑吧我 | gǎn jǐn pǎo ba wǒ | Tôi phải mau chạy đã. |
| 2▶ | 你跑了 我不就陷了吗 | nǐ pǎo le wǒ bù jiù xiàn le ma | Anh chạy rồi chẳng phải tôi sẽ bị vây à? |
| 3 | 我说什么来着 | wǒ shuō shén me lái zhe | Tôi đã nói gì nào? |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s
rú guǒ zhè yàng bú shì yīng gāi bǎ tā men liǎ gé lí kāi maNếu vậy thì nên tách hai cô bé đó ra chứ.

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
xiǎng sǐ dōu méi fǎ shū shū fú fú ān ān lè lèmuốn chết cũng không chết thoải mái, vui vẻ được.

HSK 3
0:03s
wǒ gāng zhī dào nǐ qù gǎng dǎo le děng nǐ huí lái[Tôi mới biết anh đã đi đảo Hồng Kông, Trung Quốc.] [Khi nào anh về,]

HSK 4
0:03s
kě fǒu wǒ men néng jiàn miàn tán yī cì[chúng ta có thể gặp nhau nói chuyện một lần được không?]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shēng yì zuò zhè me dà zǒng huì yǒu duì shǒuViệc làm ăn của chú lớn như vậy chắc chắn sẽ có đối thủ.

HSK 5
0:03s
shuí zhī dào tā men cáng zài nǎ yòu mǎi tōng le nǎ xiē rén neAi biết được bọn họ đang trốn ở đâu, đã mua chuộc được những ai chứ.







