Cách dùng "她的事 以后别再烦我" (tā de shì yǐ hòu bié zài fán wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
她的事 以后别再烦我
Sau này đừng làm phiền tôi về chuyện của nó nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
22:17
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可否我们能见面谈一次 | kě fǒu wǒ men néng jiàn miàn tán yī cì | [chúng ta có thể gặp nhau nói chuyện một lần được không?] |
| 2▶ | 她的事 以后别再烦我 | tā de shì yǐ hòu bié zài fán wǒ | Sau này đừng làm phiền tôi về chuyện của nó nữa. |
| 3 | 颜老师 | yán lǎo shī | Cô Nhan. |
