Cách dùng "我不是那个意思 松开" (wǒ bú shì nà ge yì si sōng kāi) trong hội thoại tiếng Trung

shìgesi sōngkāi

Anh không có ý đó. Thả ra.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
4:23
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1别 别 别bié bié biéĐừng, đừng, đừng.
2我不是那个意思 松开wǒ bú shì nà ge yì si sōng kāiAnh không có ý đó. Thả ra.
3松开sōng kāiThả ra.

More Clips From Episode

Total 181 clips (Page 10 of 10)
这哥们是个天才啊
HSK 6
0:03s
zhè gē men shì gè tiān cái aÔng anh này đúng là thiên tài mà.