Cách dùng "我不是那个意思 松开" (wǒ bú shì nà ge yì si sōng kāi) trong hội thoại tiếng Trung
我不是那个意思 松开
Anh không có ý đó. Thả ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
4:23
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别 别 别 | bié bié bié | Đừng, đừng, đừng. |
| 2▶ | 我不是那个意思 松开 | wǒ bú shì nà ge yì si sōng kāi | Anh không có ý đó. Thả ra. |
| 3 | 松开 | sōng kāi | Thả ra. |
