Cách dùng "我吃完饭就订票回去了" (wǒ chī wán fàn jiù dìng piào huí qù le) trong hội thoại tiếng Trung
我吃完饭就订票回去了
Con ăn xong sẽ đặt vé quay về.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
40:25
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 吃饭 | chī fàn | Ăn cơm thôi. |
| 2▶ | 我吃完饭就订票回去了 | wǒ chī wán fàn jiù dìng piào huí qù le | Con ăn xong sẽ đặt vé quay về. |
| 3 | 那你不是说要多待两天吗 | nà nǐ bú shì shuō yào duō dài liǎng tiān ma | Không phải con nói sẽ ở lại mấy hôm sao? |
