Cách dùng "我都有这待遇了" (wǒ dōu yǒu zhè dài yù le) trong hội thoại tiếng Trung
我都有这待遇了
Giờ em cũng có đãi ngộ này rồi ạ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
34:29
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 胡所 师父 今天我给独臂大侠 当司机 | hú suǒ shī fù jīn tiān wǒ gěi dú bì dà xiá dāng sī jī | [Cảnh sát] Đồn trưởng Hồ. Thầy ạ. [Công an] Hôm nay tôi sẽ là tài xe cho đại hiệp Một Tay. |
| 2▶ | 我都有这待遇了 | wǒ dōu yǒu zhè dài yù le | Giờ em cũng có đãi ngộ này rồi ạ? |
| 3 | 那我走了 | nà wǒ zǒu le | Vậy tôi đi nhé. |
