Cách dùng "我都有这待遇了" (wǒ dōu yǒu zhè dài yù le) trong hội thoại tiếng Trung

dōuyǒuzhèdàile

Giờ em cũng có đãi ngộ này rồi ạ?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
34:29
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1胡所 师父 今天我给独臂大侠 当司机hú suǒ shī fù jīn tiān wǒ gěi dú bì dà xiá dāng sī jī[Cảnh sát] Đồn trưởng Hồ. Thầy ạ. [Công an] Hôm nay tôi sẽ là tài xe cho đại hiệp Một Tay.
2我都有这待遇了wǒ dōu yǒu zhè dài yù leGiờ em cũng có đãi ngộ này rồi ạ?
3那我走了nà wǒ zǒu leVậy tôi đi nhé.

More Clips From Episode

Total 181 clips (Page 10 of 10)
这哥们是个天才啊
HSK 6
0:03s
zhè gē men shì gè tiān cái aÔng anh này đúng là thiên tài mà.