Cách dùng "我真的不是这么想的" (wǒ zhēn de bú shì zhè me xiǎng de) trong hội thoại tiếng Trung
我真的不是这么想的
Em thực sự không nghĩ vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
11:13
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老公 你误会了 我真的不是那个意思 | lǎo gōng nǐ wù huì le wǒ zhēn de bú shì nà ge yì si | Ông xã ơi, anh hiểu lầm rồi. Em thực sự không có ý đó. |
| 2▶ | 我真的不是这么想的 | wǒ zhēn de bú shì zhè me xiǎng de | Em thực sự không nghĩ vậy. |
| 3 | 那你什么意思 | nà nǐ shén me yì si | Vậy ý em là sao? |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 6 of 10)
HSK 4
0:03s
ér qiě tā kěn dìng huì shí bù cháng dì gēn nǐ tǎo lùn yī xiàHơn nữa, chắc chắn bà ấy sẽ thỉnh thoảng thảo luận cùng cháu

HSK 4
0:03s
cóng bié rén de péng yǒu quān tīng lái zhè shǒu gē jiù ài shàng le[Từng nghe bài này trên] [vòng bạn bè của người khác và đã yêu thích nó luôn.]

HSK 5
0:03s
huò xǔ shì wǒ ài wū jí wū ba[Có lẽ tôi thích ai thích cả đường đi lối về rồi.] [Bách Hợp Dại Cũng Có Mùa Xuân]

HSK 6
0:03s
yú bié rén zhè yī qiè kě néng cóng wèi fā shēng guò[đối với người khác mà nói] [những thứ này có lẽ đều chưa từng xảy ra]

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gāng cái tuǐ yì zhí dǎ duō suo wǒ kàn dào leLúc nãy chân tôi cứ run mãi thôi. Tôi thấy rồi.

HSK 4
0:03s
nà wǒ huí qù zhī hòu hái néng zài huí lái zhǎo nǐ maVậy sau khi về thì có thể quay lại tìm cô nữa không?

HSK 7
0:03s
lín huǒ shēng guǐ jì duō duān kěn dìng shì wěi zào de jié túLâm Hỏa Sinh nhiều chiêu trò lắm, chắc chắn là ảnh ngụy tạo,

HSK 3
0:03s
děng dōng chuāng shì fā de shí hòu wèi zì jǐ kāi zuìchờ đến lúc mọi chuyện bại lộ thì lấy ra biện hộ cho mình.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù píng tā nà chū zhōng hái méi bì yè de wén píng tā néng biān chū nà shén meVới trình độ chưa tốt nghiệp cấp hai như thế anh ta có thể bịa ra cái gì mà... [Sở Công An tỉnh Đông Xuyên]

HSK 7
0:03s
nǐ kàn lián wǒ dōu bú huì niàn tā yào néng biān chū zhè wán yì érCô xem, cả tôi còn không biết đọc nữa mà. Nếu anh ta mà bịa ra được thứ này

HSK 7
0:03s
wǒ bǎ lìng wài yī zhī gē bó wǒ yě xiè xià lái gěi tāthì tôi tháo luôn cánh tay còn lại dâng cho anh ta luôn đó.




