Cách dùng "喜欢吗 喜欢" (xǐ huān ma xǐ huān) trong hội thoại tiếng Trung
喜欢吗 喜欢
xǐ huān ma xǐ huān
Thích không? Thích.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
10:00
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谁让她跟我睡了几次就爱上我了 | shuí ràng tā gēn wǒ shuì le jǐ cì jiù ài shàng wǒ le | Ai bảo cô ấy ngủ với tôi vài lần đã yêu tôi chứ? |
| 2▶ | 喜欢吗 喜欢 | xǐ huān ma xǐ huān | Thích không? Thích. |
| 3 | 你愿意嫁给我吗 我愿意 | nǐ yuàn yì jià gěi wǒ ma wǒ yuàn yì | Em có đồng ý lấy anh không? Em đồng ý. |
More Clips From Episode
Total 181 clips (Page 4 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
rú guǒ zhè yàng bú shì yīng gāi bǎ tā men liǎ gé lí kāi maNếu vậy thì nên tách hai cô bé đó ra chứ.

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
xiǎng sǐ dōu méi fǎ shū shū fú fú ān ān lè lèmuốn chết cũng không chết thoải mái, vui vẻ được.

HSK 3
0:03s
wǒ gāng zhī dào nǐ qù gǎng dǎo le děng nǐ huí lái[Tôi mới biết anh đã đi đảo Hồng Kông, Trung Quốc.] [Khi nào anh về,]

HSK 4
0:03s
kě fǒu wǒ men néng jiàn miàn tán yī cì[chúng ta có thể gặp nhau nói chuyện một lần được không?]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shēng yì zuò zhè me dà zǒng huì yǒu duì shǒuViệc làm ăn của chú lớn như vậy chắc chắn sẽ có đối thủ.

HSK 5
0:03s
shuí zhī dào tā men cáng zài nǎ yòu mǎi tōng le nǎ xiē rén neAi biết được bọn họ đang trốn ở đâu, đã mua chuộc được những ai chứ.

HSK 4
0:03s