Cách dùng "下车 不能走" (xià chē bù néng zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
下车 不能走
Xuống xe, không được đi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
38:40
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 像当年对我那样 对她们 放开我 放开我 | xiàng dāng nián duì wǒ nà yàng duì tā men fàng kāi wǒ fàng kāi wǒ | làm gì bọn trẻ như năm đó chú từng làm với tôi. Thả tôi ra, thả tôi ra. |
| 2▶ | 下车 不能走 | xià chē bù néng zǒu | Xuống xe, không được đi. |
| 3 | 快下车 | kuài xià chē | Mau xuống xe đi. |
