Cách dùng "下车 不能走" (xià chē bù néng zǒu) trong hội thoại tiếng Trung

xiàchē néngzǒu

Xuống xe, không được đi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E12
Clip Timestamp
38:40
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1像当年对我那样 对她们 放开我 放开我xiàng dāng nián duì wǒ nà yàng duì tā men fàng kāi wǒ fàng kāi wǒlàm gì bọn trẻ như năm đó chú từng làm với tôi. Thả tôi ra, thả tôi ra.
2下车 不能走xià chē bù néng zǒuXuống xe, không được đi.
3快下车kuài xià chēMau xuống xe đi.

More Clips From Episode

Total 181 clips (Page 10 of 10)
这哥们是个天才啊
HSK 6
0:03s
zhè gē men shì gè tiān cái aÔng anh này đúng là thiên tài mà.