Cách dùng "那不是不一定回得来吗" (nà bú shì bù yí dìng huí dé lái ma) trong hội thoại tiếng Trung
那不是不一定回得来吗
Vậy tức là chưa chắc nó sẽ về còn gì.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
35:23
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 才是完全被驯服的鹰隼 | cái shì wán quán bèi xùn fú de yīng sǔn | mới là con đã huấn luyện thành công. |
| 2▶ | 那不是不一定回得来吗 | nà bú shì bù yí dìng huí dé lái ma | Vậy tức là chưa chắc nó sẽ về còn gì. |
| 3 | 你真的不离开林安了 | nǐ zhēn de bù lí kāi lín ān le | [Tâm hướng vân đoan] Muội không rời khỏi trấn Lâm An nữa thật sao? |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 8 of 14)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
lián wǔ ān hóu dōu yǐ zhé jǐ chén shā yú zhàn chǎngđến Vũ An hầu cũng đã thất bại thảm hại chốn sa trường.

HSK 7
0:03s
guó kù zǎo yǐ kōng xū shí nán zhòng fùquốc khố sớm đã trống rỗng, thực sự khó lòng gánh vác.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
rú jīn zhèng zhí lóng dōng nián guān jiāng zhìNay đang lúc mùa đông giá rét, sắp đến cuối năm,

HSK 7
0:03s
bǎi xìng de yú liáng shàng bù néng guǒ fùlương thực dư thừa của bách tính còn chẳng đủ no bụng.













