Cách dùng "那我就不客气了" (nà wǒ jiù bú kè qì le) trong hội thoại tiếng Trung
那我就不客气了
Vậy ta không khách sáo nữa nhé.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
37:35
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都是送下水的 | dōu shì sòng xià shuǐ de | toàn tặng phá lấu. |
| 2▶ | 那我就不客气了 | nà wǒ jiù bú kè qì le | Vậy ta không khách sáo nữa nhé. |
| 3 | 您看看这个 | nín kàn kàn zhè ge | Mời xem cái này. |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 8 of 14)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
lián wǔ ān hóu dōu yǐ zhé jǐ chén shā yú zhàn chǎngđến Vũ An hầu cũng đã thất bại thảm hại chốn sa trường.

HSK 7
0:03s
guó kù zǎo yǐ kōng xū shí nán zhòng fùquốc khố sớm đã trống rỗng, thực sự khó lòng gánh vác.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
rú jīn zhèng zhí lóng dōng nián guān jiāng zhìNay đang lúc mùa đông giá rét, sắp đến cuối năm,

HSK 7
0:03s
bǎi xìng de yú liáng shàng bù néng guǒ fùlương thực dư thừa của bách tính còn chẳng đủ no bụng.













