Cách dùng "你敢推我你" (nǐ gǎn tuī wǒ nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你敢推我你
Cô dám đẩy ta à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
10:27
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你起开 | nǐ qǐ kāi | Bà tránh ra! |
| 2▶ | 你敢推我你 | nǐ gǎn tuī wǒ nǐ | Cô dám đẩy ta à? |
| 3 | 这还有没有天理了 | zhè hái yǒu méi yǒu tiān lǐ le | Có còn công lý không vậy? |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 8 of 14)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
lián wǔ ān hóu dōu yǐ zhé jǐ chén shā yú zhàn chǎngđến Vũ An hầu cũng đã thất bại thảm hại chốn sa trường.

HSK 7
0:03s
guó kù zǎo yǐ kōng xū shí nán zhòng fùquốc khố sớm đã trống rỗng, thực sự khó lòng gánh vác.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
rú jīn zhèng zhí lóng dōng nián guān jiāng zhìNay đang lúc mùa đông giá rét, sắp đến cuối năm,

HSK 7
0:03s
bǎi xìng de yú liáng shàng bù néng guǒ fùlương thực dư thừa của bách tính còn chẳng đủ no bụng.













