Cách dùng "隼隼不见了" (sǔn sǔn bú jiàn le) trong hội thoại tiếng Trung
隼隼不见了
Chim cắt mất tích rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
33:32
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么了 | zěn me le | Sao vậy? |
| 2▶ | 隼隼不见了 | sǔn sǔn bú jiàn le | Chim cắt mất tích rồi. |
| 3 | 可能是昨夜盖子没盖好 | kě néng shì zuó yè gài zi méi gài hǎo | Chắc do tối qua không đậy nắp kĩ, |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 10 of 14)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
jì zhōu fǔ chá dào nǐ jiā jǐ cì yù xíPhủ Tễ Châu điều tra ra việc nhà cô nhiều lần bị tập kích

HSK 6
0:03s
yuán yú nǐ fù qīn dāng nián yùn sòng de yī tàng biāocó liên quan đến một chuyến hàng mà năm xưa phụ thân cô từng áp tải.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè cái dào lín ān zhèn ān wěn le zhè xiē niánsau đó mới tới trấn Lâm An sống yên ổn ngần ấy năm.








