Cách dùng "他揪我头发" (tā jiū wǒ tóu fà) trong hội thoại tiếng Trung
他揪我头发
Cậu ta nắm tóc ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
12:17
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你为何推他呀 | nǐ wèi hé tuī tā ya | Sao muội lại đẩy cậu ấy? |
| 2▶ | 他揪我头发 | tā jiū wǒ tóu fà | Cậu ta nắm tóc ta, |
| 3 | 还抢我的糖 | hái qiǎng wǒ de táng | còn cướp kẹo của ta, |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 3 of 14)
HSK 1
0:03s
kē kē bàn bàn zhè bú shì cháng yǒu de shì mava chạm một chút chẳng phải là chuyện thường sao?

HSK 7
0:03s
zhè gōng dào yóu bù yóu de nǐ tǎo- Bà đừng gào lên ở đây nữa. - Có đến lượt bà đòi lại công bằng hay không

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè zhěng gè xiàng zi shuí bù zhī dào shì nǐ kè de yacả ngõ này có ai không biết là do cô khắc?

HSK 7
0:03s
nǐ hé sòng lǎo pó zi tiān tiān zài bèi hòu biān pái wǒBà và bà Tống bịa đặt về ta suốt ngày,

HSK 7
0:03s
fǎn zhèng míng shēng yǐ jīng bèi nǐ men biān pái dé chòu leĐằng nào thanh danh của ta cũng bị các người bôi nhọ nát bét rồi,

HSK 4
0:03s
ā jiě gāng gāng wèn nǐ yǒu méi yǒu tuī hǔ tóuvừa nãy tỷ tỷ hỏi muội có đẩy Hổ Đầu không,











