Cách dùng "她也会把你克死的" (tā yě huì bǎ nǐ kè sǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
她也会把你克死的
cô ta cũng sẽ khắc chết bà đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
13:04
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 说不定哪天呀 | shuō bù dìng nǎ tiān yā | Nói không chừng có ngày |
| 2▶ | 她也会把你克死的 | tā yě huì bǎ nǐ kè sǐ de | cô ta cũng sẽ khắc chết bà đó. |
| 3 | 要我说呀 | yào wǒ shuō ya | Theo ta thấy, |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 8 of 14)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
lián wǔ ān hóu dōu yǐ zhé jǐ chén shā yú zhàn chǎngđến Vũ An hầu cũng đã thất bại thảm hại chốn sa trường.

HSK 7
0:03s
guó kù zǎo yǐ kōng xū shí nán zhòng fùquốc khố sớm đã trống rỗng, thực sự khó lòng gánh vác.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
rú jīn zhèng zhí lóng dōng nián guān jiāng zhìNay đang lúc mùa đông giá rét, sắp đến cuối năm,

HSK 7
0:03s
bǎi xìng de yú liáng shàng bù néng guǒ fùlương thực dư thừa của bách tính còn chẳng đủ no bụng.













