Cách dùng "我从未听爹娘提起过" (wǒ cóng wèi tīng diē niáng tí qǐ guò) trong hội thoại tiếng Trung
我从未听爹娘提起过
Ta chưa từng nghe cha mẹ nhắc tới.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
28:01
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 藏宝图 | cáng bǎo tú | Bản đồ kho báu? |
| 2▶ | 我从未听爹娘提起过 | wǒ cóng wèi tīng diē niáng tí qǐ guò | Ta chưa từng nghe cha mẹ nhắc tới. |
| 3 | 是 | shì | Phải, |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 10 of 14)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
jì zhōu fǔ chá dào nǐ jiā jǐ cì yù xíPhủ Tễ Châu điều tra ra việc nhà cô nhiều lần bị tập kích

HSK 6
0:03s
yuán yú nǐ fù qīn dāng nián yùn sòng de yī tàng biāocó liên quan đến một chuyến hàng mà năm xưa phụ thân cô từng áp tải.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè cái dào lín ān zhèn ān wěn le zhè xiē niánsau đó mới tới trấn Lâm An sống yên ổn ngần ấy năm.








