Cách dùng "我从未听爹娘提起过" (wǒ cóng wèi tīng diē niáng tí qǐ guò) trong hội thoại tiếng Trung
我从未听爹娘提起过
Ta chưa từng nghe cha mẹ nhắc tới.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
28:01
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 藏宝图 | cáng bǎo tú | Bản đồ kho báu? |
| 2▶ | 我从未听爹娘提起过 | wǒ cóng wèi tīng diē niáng tí qǐ guò | Ta chưa từng nghe cha mẹ nhắc tới. |
| 3 | 是 | shì | Phải, |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 8 of 14)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
lián wǔ ān hóu dōu yǐ zhé jǐ chén shā yú zhàn chǎngđến Vũ An hầu cũng đã thất bại thảm hại chốn sa trường.

HSK 7
0:03s
guó kù zǎo yǐ kōng xū shí nán zhòng fùquốc khố sớm đã trống rỗng, thực sự khó lòng gánh vác.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
rú jīn zhèng zhí lóng dōng nián guān jiāng zhìNay đang lúc mùa đông giá rét, sắp đến cuối năm,

HSK 7
0:03s
bǎi xìng de yú liáng shàng bù néng guǒ fùlương thực dư thừa của bách tính còn chẳng đủ no bụng.













