Cách dùng "我还怕了你不行啊" (wǒ hái pà le nǐ bù xíng a) trong hội thoại tiếng Trung
我还怕了你不行啊
Ta sợ cô chắc?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
13:38
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你哪只手动的我砍哪只手 | nǐ nǎ zhǐ shǒu dòng de wǒ kǎn nǎ zhǐ shǒu | ngươi đụng bằng ngón nào thì ta chặt ngón đó. |
| 2▶ | 我还怕了你不行啊 | wǒ hái pà le nǐ bù xíng a | Ta sợ cô chắc? |
| 3 | 你别吓唬我你 | nǐ bié xià hǔ wǒ nǐ | Cô đừng có hù ta. |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 8 of 14)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
lián wǔ ān hóu dōu yǐ zhé jǐ chén shā yú zhàn chǎngđến Vũ An hầu cũng đã thất bại thảm hại chốn sa trường.

HSK 7
0:03s
guó kù zǎo yǐ kōng xū shí nán zhòng fùquốc khố sớm đã trống rỗng, thực sự khó lòng gánh vác.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
rú jīn zhèng zhí lóng dōng nián guān jiāng zhìNay đang lúc mùa đông giá rét, sắp đến cuối năm,

HSK 7
0:03s
bǎi xìng de yú liáng shàng bù néng guǒ fùlương thực dư thừa của bách tính còn chẳng đủ no bụng.













